Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fracas




fracas
['frækɑ:]
danh từ, số nhiều fracas
cuộc cãi lộn ầm ĩ, cuộc ẩu đã ầm ĩ


/'frækɑ:/

danh từ, số nhiều fracas
cuộc câi lộn ầm ĩ, cuộc ẩu đã ầm ĩ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fracas"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.