Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fowling-piece




fowling-piece
['fauliηpi:s]
danh từ
súng bắn chim


/'fauliɳpi:s/

danh từ
súng bắn chim

Related search result for "fowling-piece"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.