Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fourgon




fourgon
[fuə'gɔ:η]
danh từ
toa chở hàng


/fuə'gɔ:ɳ/

danh từ
toa chở hàng

Related search result for "fourgon"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.