Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
forgiving




forgiving
[fə'giviη]
tính từ
dễ tha thứ, khoan dung, độ lượng
a forgiving nature
bản chất khoan dung


/fə'giviɳ/

tính từ
sãn sàng tha thứ, khoan dung
a forgiving nature bản chất khoan dung

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "forgiving"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.