Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
forger




forger
['fɔ:dʒə]
danh từ
thợ rèn
thợ đóng móng ngựa
người giả mạo (chữ ký, giấy tờ); người bịa đặt (chuyện)


/'fɔ:dʤə/

danh từ
thợ rèn
thợ đóng móng ngựa
người giả mạo (chữ ký, giấy tờ); người bịa đặt (chuyện)

Related search result for "forger"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.