Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
foretooth




foretooth
[fɔ:'tu:θ]
danh từ, số nhiều foreteeth
răng cửa


/fɔ:tu:θ/

danh từ, số nhiều foreteeth
răng cửa

Related search result for "foretooth"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.