Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
foreskin




foreskin
['fɔ:skin]
danh từ
(giải phẫu) bao quy đầu


/'fɔ:skin/

danh từ
(giải phẫu) bao quy đầu

Related search result for "foreskin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.