Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
foreshore




foreshore
['fɔ:∫ɔ:]
danh từ
bãi biển
phần đất bồi ở biển


/'fɔ:ʃɔ:/

danh từ
bãi biển
phần đất bồi ở biển

Related search result for "foreshore"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.