Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
forename




forename
['fɔ:neim]
danh từ
tên, tên thánh


/'fɔ:moust/

danh từ
tên, tên thánh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "forename"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.