Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
foremost




foremost
['fɔ:moust]
tính từ
đầu tiên, trước nhất
đứng đầu, cao nhất, tốt nhất, trên hết, lỗi lạc nhất
the foremost painter
hoạ sĩ lỗi lạc nhất
phó từ
trước tiên, trước hết, trước nhất


/'fɔ:moust/

tính từ
đầu tiên, trước nhất
đứng đầu, cao nhất, tốt nhất, trên hết, lỗi lạc nhất
the foremost painter hoạ sĩ lỗi lạc nhất

phó từ
trước tiên, trước hết, trước nhất

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "foremost"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.