Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
foregift




foregift
['fɔ:gift]
danh từ
(pháp lý) tiền chồng để làm hợp đồng thuê nhà


/'fɔ:gift/

danh từ
(pháp lý) tiền chồng (để làm hợp đồng thuê nhà)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.