Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
foredoom




foredoom
[fɔ:'du:m]
ngoại động từ
kết tội trước, phán quyết trước


/fɔ:'du:m/

ngoại động từ
kết tội trước, phán quyết trước

Related search result for "foredoom"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.