Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
forbye




forbye
[fə'bai]
Cách viết khác:
forby
[fə'bai]
như forby


/fə'bai/ (forbye) /fə'bai/

giới từ & phó từ
(Ê-cốt) ngoài ra

Related search result for "forbye"
  • Words pronounced/spelled similarly to "forbye"
    forby forbye

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.