Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
forbidden



/fə'bid/

ngoại động từ forbad, forbade, forbidden
cấm, ngăn cấm
    smoking strictly forbidden tuyệt đối cấm hút thuốc lá
    I am forbidden tobacco tôi bị cấm hút thuốc lá
    to forbid someone wine cấm không cho ai uống rượu
    to the house cấm cửa
    time forbids thời gian không cho phép !God (Heaven) forbid!
lạy trời đừng có chuyện đó

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "forbidden"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.