Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
forager




forager
['fɔridʒə]
danh từ
người cắt cỏ (cho súc vật)
người lục lọi
người cướp phá, người đánh phá


/'fɔridʤə/

danh từ
người cắt cỏ (cho súc vật)
người lục lọi
người cướp phá, người đánh phá

Related search result for "forager"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.