Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
for sure




for+sure
thành ngữ sure
for sure
(thông tục) chắc chắn; không nghi ngờ

[for sure]
saying && slang
yes, certainly, no doubt
I'll pay you back tomorrow for sure. I promise.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.