Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
footwarmer




footwarmer
['fut,wɔ:mə]
danh từ
cái sưởi chân


/'fut,wɔ:mə/

danh từ
cái sưởi chân


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.