Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
foot-brake




foot-brake
['futbreik]
danh từ
phanh chân (ô tô)


/'futbreik/

danh từ
phanh chân (ô tô)

Related search result for "foot-brake"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.