Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fly-leaf




fly-leaf
['flaili:f]
danh từ
(ngành in) tờ để trắng (ở đầu và cuối quyển sách)


/fly-leaf/

danh từ
(ngành in) tờ để trắng (ở đầu và cuối quyển sách)

Related search result for "fly-leaf"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.