Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flunkeydom




flunkeydom
['flʌηkidəm]
Cách viết khác:
flunkeyism
['flʌηkiizm]
danh từ
thân phận người hầu, thân phận tôi đòi
cung cách xu nịnh bợ đỡ


/flunkeydom/

danh từ
thân phận người hầu, thân phận tôi đòi
cung cách xu nịnh bợ đỡ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.