Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
flo


F (fluorine)
fluoric
fluorine
  • flo lỏng: liquid fluorine
  • fluorine (F)
    chất đàn hồi bị flo hóa
    perfluoroelastomer
    chất dẻo flo
    fluoroplastic
    chất làm lạnh hyđrocarbon chứa flo
    fluorinated hydrocarbon refrigerant
    flo F
    fluor
    flo hóa
    fluorinate
    flo hóa
    fluorination
    flo kế
    fluometer
    hyđrocarbon chứa flo
    fluorinated hydrocarbon
    hydrocacbon chứa clo và flo
    fluorinated chlorinated hydrocarbon
    hydrocacbon chứa flo
    fluorinated hydrocarbon
    môi chất lạnh chứa flo
    fluorinated refrigerant
    môi chất lạnh hydrocacbon chứa flo
    fluorinated hydrocarbon refrigerant
    nhóm hyđrocarbon chứa flo
    fluorinated hydrocarbon group
    nhóm hydrocacbon chứa flo
    fluorinated hydrocarbon group
    sự flo hóa nước
    fluorination of water
    sự khử flo của nước
    water defloration



    Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

    © Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.