Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flour





flour


flour

Flour is ground up grain (like wheat). Bread is made from flour.

['flauə]
danh từ
bột, bột mì
ngoại động từ
rắc bột (mì)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xay thành bột


/flour/

danh từ
bột, bột mì

ngoại động từ
rắc bột (mì)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xay thành bột

Related search result for "flour"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.