Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flooring




flooring
['flɔ:riη]
danh từ
nguyên vật liệu làm sàn
sự làm sàn nhà


/flooring/

danh từ
nguyên vật liệu làm sàn
sự làm sàn nhà

Related search result for "flooring"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.