Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
floorer




floorer
['flɔ:rə]
danh từ
cú đấm đo ván
tin sửng sốt
lý lẽ làm cứng họng
bài thi khó; câu hỏi khó


/floorer/

danh từ
cú đấm đo ván
tin sửng sốt
lý lẽ làm cứng họng
bài thi khó; câu hỏi khó

Related search result for "floorer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.