Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
floor-lamp




floor-lamp
['flɔ:læmp]
danh từ
đèn đứng (ở sàn)


/floor-lamp/

danh từ
đèn đứng (ở sàn)

Related search result for "floor-lamp"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.