Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
floor show




floor+show
['flɔ:∫ou]
danh từ
trò vui diễn ở sàn (trong các tiệm rượu, hộp đêm...)


/floor show/

danh từ
trò vui diễn ở sàn (trong các tiệm rượu, hộp đêm...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "floor show"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.