Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
floatable




floatable
['floutəbl]
tính từ
có thể nổi, nổi trên mặt nước
có thể đi được (sông, suối)


/floatable/

tính từ
có thể nổi, nổi trên mặt nước
có thể đi được (sông, suối)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.