Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flinch


/flinch/

ngoại động từ

(như) flench

nội động từ

chùn bước, nao núng

    to flinch from difficulties chùn bước trước khó khăn

do dự, lưỡng lự, ngần ngại


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flinch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.