Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flight path




danh từ
hướng bay



flight+path
['flaitpɑ:θ]
danh từ
đường hoặc hướng bay của máy bay trong không trung
the flight paths of the aeroplanes crossed, with fatal results
đường bay của các máy bay đan chéo nhau gây hậu quả chết người



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.