Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flibbertigibbet




flibbertigibbet
[,flibəti'dʒibit]
danh từ
người ba hoa; người ngồi lê đôi mách
người có tính đồng bóng, người nông nổi
người lúc nào cũng cựa quậy


/flibbertigibbet/

danh từ
người ba hoa; người ngồi lê đôi mách
người có tính đồng bóng, người nông nổi
người lúc nào cũng cựa quậy


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.