Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flexile




flexile
['fleksil]
Cách viết khác:
flexible
['fleksəbl]
như flexible


/flexile/

tính từ
dẻo, mền dẻo, dễ uốn
dễ sai khiến, dễ thuyết phục, dễ uốn nắn
linh động, linh hoạt

Related search result for "flexile"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.