Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flesh-glove




flesh-glove
['fle∫glʌv]
danh từ
găng xoa (găng tay để xoa bóp)


/flesh-glove/

danh từ
găng xoa (găng tay để xoa bóp)

Related search result for "flesh-glove"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.