Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fleer




fleer
[fliə]
danh từ
cái nhìn chế nhạo
câu nói nhạo
nội động từ
cười khẩy, cười chế nhạo


/fleer/

danh từ
cái nhìn chế nhạo
câu nói nhạo

nội động từ
cười khẩy, cười chế nhạo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fleer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.