Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flax-seed




flax-seed
['flækssi:d]
danh từ
hạt lanh


/'flækssi:d/

danh từ
hạt lanh

Related search result for "flax-seed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.