Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flatulency




flatulency
['flætjulənsi]
Cách viết khác:
flatulence
['flætjuləns]
như flatulence


/'flætjuləns/ (flatulency) /'flætjulənsi/

danh từ
(y học) sự đầy hơi
tính tự cao tự đại
tính huênh hoang rỗng tuếch (bài nói)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flatulency"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.