Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flank


/flæɳk/

danh từ

sườn, hông

sườn núi

(quân sự) sườn, cánh

    to attack the left flank tấn công phía sườn trái

ngoại động từ (quân sự)

củng cố bên sườn

đe doạ bên sườn

tấn công bên sườn

đóng bên sườn, nằm bêm sườn

đi vòng sườn

quét (súng)

nội động từ

( on, upon) ở bên sườn


Related search result for "flank"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.