Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flagstaff




flagstaff
['flægstɑ:f]
danh từ
cột cờ


/'flægstɑ:f/

danh từ
cột cờ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flagstaff"
  • Words contain "flagstaff" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    cột cờ cán

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.