Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flabellate




flabellate
[flə'belit]
Cách viết khác:
flabelliform
[flə'belifɔ:m]
tính từ
(sinh vật học) hình quạt


/flə'belit/ (flabelliform) /flə'belifɔ:m/

tính từ
(sinh vật học) hình quạt


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.