Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fizzle




fizzle
['fizl]
danh từ
tiếng xèo xèo; tiếng xì xì
sự thất bại
nội động từ
xèo xèo; xì xì
to fizzle out
thất bại sau khi rầm rầm rộ rộ ban đầu, xì hơi


/'fizl/

danh từ
tiếng xèo xèo; tiếng xì xì
sự thất bại

nội động từ
xèo xèo; xì xì !to fizzle out
thất bại sau khi rầm rầm rộ rộ ban đầu, xì hơi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fizzle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.