Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fitful




fitful
['fitful]
tính từ
từng cơn; từng đợt
a fitful wind
gió từng cơn
a fitful cough
ho từng cơn
hay thay đổi, thất thường; chập chờn (tính tình, ánh sáng...)


/'fitful/

tính từ
từng cơn; từng đợt
a fitful wind gió từng cơn
a fitful cough ho từng cơn
hay thay đổi, thất thường; chập chờn (tính tình, ánh sáng...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fitful"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.