Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fishbolt




fishbolt
['fi∫boult]
danh từ
(ngành đường sắt) bulông siết (để bắt thanh nối ray vào đường ray)


/'fiʃboult/

danh từ
(ngành đường sắt) bulông siết (để bắt thanh nối ray vào đường ray)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.