Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fish-glue




fish-glue
['fi∫glu:]
danh từ
keo cá, thạch cá


/'fiʃglu:/

danh từ
keo cá, thạch cá

Related search result for "fish-glue"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.