Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fish-farming




fish-farming
['fi∫,fɑ:miη]
danh từ
sự nuôi cá; nghề nuôi cá


/'fiʃ,fɑ:miɳ/

danh từ
sự nuôi cá; nghề nuôi cá

Related search result for "fish-farming"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.