Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
first floor




first+floor
['fə:stflɔ:]
danh từ
tầng hai, gác hai
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tầng dưới, tầng một


/'fə:stflɔ:/

danh từ
tầng hai, gác hai
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tầng dưới, tầng một

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "first floor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.