Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
firing-party




firing-party
['faiəriη,pɑ:ti]
Cách viết khác:
firing-squad
['faiəriηskwɔd]
danh từ
tiểu đội bắn chỉ thiên (ở đám tang (quân sự))
tiểu đội xử bắn, tiểu đội hành quyết


/'faiəriɳ,pɑ:ti/ (firing-squad) /'faiəriɳskwɔd/
squad) /'faiəriɳskwɔd/

danh từ
tiểu đội bắn chỉ thiên (ở đám tang quân sự)
tiểu đội xử bắn

Related search result for "firing-party"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.