Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fireman





fireman
['faiəmən]
danh từ
đội viên chữa cháy
công nhân đốt lò


/'faiəmən/

danh từ
đội viên chữa cháy
công nhân đốt lò

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fireman"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.