Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fire-step




fire-step
['faiəstep]
Cách viết khác:
firing-step
['faiəriηstep]
danh từ
bục đứng bắn


/'faiəstep/ (firing-step) /'faiəriɳstep/
step) /'faiəriɳstep/

danh từ
bục đứng bắn

Related search result for "fire-step"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.