Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fire-screen




fire-screen
['faiəskri:n]
danh từ
màn chống nóng


/'faiəskri:n/

danh từ
màn chống nóng

Related search result for "fire-screen"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.