Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fire-flair




fire-flair
['faiəfleə]
danh từ
(động vật học) cá đuối gai độc


/'faiəfleə/

danh từ
(động vật học) cá đuối gai độc

Related search result for "fire-flair"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.