Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
finnan




finnan
['finən]
danh từ
(động vật học) cá êfin hun khói ((cũng) finnan harddock)


/'finən/

danh từ
(động vật học) cá êfin hun khói ((cũng) finnan harddock)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "finnan"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.